Belarusian First League17:00 ngày 29/03/2025

FC Gomel B
2 - 2

FK Lokomotiv Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Gomel BChỉ sốFK Lokomotiv Gomel
5Chỉ số 212
31Chỉ số 2452
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2386
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
2Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel B
1301017377331172022
Đội hình xuất phát
A.Kavalev#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yudzenko#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr savitskiy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artem polushko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pavlov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mayorov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin lipnitsky#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danila kalatsei#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Drapeza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chaikov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Chaikov#2
M.Chaikov#9
M.Chaikov#8
FK Lokomotiv Gomel
778821251097172792324
Đội hình xuất phát
artem drozdovich#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Prishivalko#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Milevski#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.kovsh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krivosheev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Muzychenka#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Myzgin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nekrasov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.rabadanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uladzislau sychou#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.katsynel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.katsynel#33
m.katsynel#13

m.katsynel#29

m.katsynel#11
m.katsynel#89

m.katsynel#8
m.katsynel#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Lokomotiv Gomel
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FK Vitebsk3 - 1
FK Lokomotiv Gomel
Volna Pinsk2 - 0
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel5 - 2
Torpedo-2 Zhodino
FC Belshina Babruisk2 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel2 - 0
FK BumProm Gomel
Belarus U171 - 1
FK Lokomotiv Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 0
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
Kommunalnik Slonim
FK Orsha1 - 1
FK Lokomotiv GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel B
#12#22#30#40#52#60#70
FK Lokomotiv Gomel
#12#21#30#41#51#60#70
BATE-2 Borisov
ABFF U19
FK Lida
Niva Dolbizno
FC Baranovichi
Ostrowitz
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy
FK Minsk B