Belarusian First League18:00 ngày 15/11/2025

FK Lokomotiv Gomel
1 - 0

ABFF U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Lokomotiv GomelChỉ sốABFF U19
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2446
5Chỉ số 22
4Chỉ số 221
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
154Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Lokomotiv Gomel
7781517979957221031
Đội hình xuất phát
artem drozdovich#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.puzach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.petrusevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Myzgin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Muzychenka#97 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Igor kozlov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kovsh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artem smaltser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Shevchenko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krivosheev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Prishivalko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Prishivalko#25

P.Prishivalko#9
P.Prishivalko#14

P.Prishivalko#88

P.Prishivalko#21

P.Prishivalko#55

P.Prishivalko#11
P.Prishivalko#24
P.Prishivalko#93

P.Prishivalko#30
ABFF U19
12311817251823151921
Đội hình xuất phát
semen chuprinskiy#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
daniil chergeyko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav fezhenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renat galiakhmedov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz montevka#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem poluyanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uladzislau pulkach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prokhar sheremet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor snapkov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ilya verenich#10
ilya verenich#9
ilya verenich#7
ilya verenich#1
ilya verenich#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Lokomotiv Gomel
Uni X-Labs Minsk2 - 2
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel3 - 0
Osipovichy
FK Lokomotiv Gomel1 - 1
Niva Dolbizno
FK Lokomotiv Gomel2 - 0
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev0 - 0
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel3 - 0
FK BumProm Gomel
FK Lokomotiv Gomel1 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim2 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel4 - 0
FK Orsha
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
FK LidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
ABFF U190 - 2
FK Lida
FK Minsk B1 - 2
ABFF U19
ABFF U191 - 0
Ostrowitz
ABFF U191 - 1
Niva Dolbizno
Volna Pinsk2 - 2
ABFF U19
FC Baranovichi1 - 0
ABFF U19
FK Orsha1 - 2
ABFF U19
ABFF U192 - 0
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy2 - 1
ABFF U19
BATE-2 Borisov2 - 2
ABFF U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Lokomotiv Gomel
#11#20#30#40#55#60#70
ABFF U19
#10#20#30#41#52#60#70
Dinamo-2 Minsk
FC Gomel B