Belarusian First League21:00 ngày 06/11/2025

ABFF U19
0 - 2

FK Lida
Thống kê
Thống kê trận đấu
ABFF U19Chỉ sốFK Lida
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 30
181Chỉ số 23178
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
112Chỉ số 2494
5Chỉ số 23
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
ABFF U19
14217523132201031
Đội hình xuất phát
sergey zhivushko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tsimafei tkachou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uladzislau pulkach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislau kazmerchuk#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bahdan huseu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mikita matysiuk#4
mikita matysiuk#12
mikita matysiuk#17
mikita matysiuk#9
mikita matysiuk#6
mikita matysiuk#25
mikita matysiuk#18
mikita matysiuk#15
mikita matysiuk#19
mikita matysiuk#11
FK Lida
2189131451120252317
Đội hình xuất phát

A.Burnos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Halushka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gribovskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Karpovich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis khodyko#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krasnov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kutsepalov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita torgashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gremza#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tito yormie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marat vasilkevich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marat vasilkevich#18
Marat vasilkevich#16
Marat vasilkevich#1
Marat vasilkevich#10

Marat vasilkevich#7

Marat vasilkevich#3
Marat vasilkevich#2
Marat vasilkevich#33
Marat vasilkevich#6
Marat vasilkevich#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
FK Minsk B1 - 2
ABFF U19
ABFF U191 - 0
Ostrowitz
ABFF U191 - 1
Niva Dolbizno
Volna Pinsk2 - 2
ABFF U19
FC Baranovichi1 - 0
ABFF U19
FK Orsha1 - 2
ABFF U19
ABFF U192 - 0
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy2 - 1
ABFF U19
BATE-2 Borisov2 - 2
ABFF U19
ABFF U193 - 4
Dnepr MogilevĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Lida
Uni X-Labs Minsk0 - 3
FK Lida
Osipovichy3 - 2
FK Lida
FK Lida7 - 0
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov2 - 1
FK Lida
FK Lida2 - 1
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel3 - 2
FK Lida
FK Lida4 - 1
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk3 - 1
FK Lida
FK Lida4 - 2
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
FK LidaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ABFF U19
#10#20#30#41#55#60#70
FK Lida
#12#20#30#40#53#60#70
FC Gomel B