North Macedonia First Football League22:00 ngày 11/05/2025

FK Korzo Prilep
1 - 1

FK Tikves Kavadarci
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Korzo PrilepChỉ sốFK Tikves Kavadarci
3Chỉ số 222
0Chỉ số 81
1Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
44Chỉ số 2426
100Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Korzo Prilep
28102111319523636
Đội hình xuất phát
Numan ajetovikj#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza·Ramani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ariton mehmed#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Imeri#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ibishi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gueye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Blazevski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clement ansah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.meljachi#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.meljachi#70
a.meljachi#7

a.meljachi#37
a.meljachi#30
a.meljachi#17

a.meljachi#32
a.meljachi#13

a.meljachi#90

a.meljachi#4
FK Tikves Kavadarci
12102124411207733146
Đội hình xuất phát
S.Dimovski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vosha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.varelovski#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Stojkoski#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.stoimenovski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola najdovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Milovanovikj#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mihaljević#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rustu jonus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
almir cubara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
almir cubara#8

almir cubara#7

almir cubara#88
almir cubara#2
almir cubara#22

almir cubara#5
almir cubara#15
almir cubara#18
almir cubara#1
almir cubara#19

almir cubara#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep3 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep0 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 1
FK Korzo Prilep
FK Tikves Kavadarci0 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep4 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci3 - 1
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica4 - 3
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 2
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo3 - 3
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 2
Sileks
FK Rinija Gostivar3 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 0
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 1
Pelister Bitola
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport0 - 3
FK Tikves Kavadarci
Pelister Bitola1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje2 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo PrilepĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Korzo Prilep
#11#21#30#41#51#60#70
FK Tikves Kavadarci
#11#21#30#42#51#60#70