RUS D3A20:00 ngày 10/05/2025

FK Forte Taganrog
1 - 2

Tekstilshchik Ivanovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Forte TaganrogChỉ sốTekstilshchik Ivanovo
8Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
80Chỉ số 2362
46Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Forte Taganrog
8846572847911217970
Đội hình xuất phát

D.Kartashov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sukharev#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shvedyuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Moskalenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panamarev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nikolaev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Melekestsev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey kochkanyan#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Klimov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grechkin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amiraliev#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Amiraliev#7

A.Amiraliev#77

A.Amiraliev#10
A.Amiraliev#15

A.Amiraliev#24

A.Amiraliev#42

A.Amiraliev#85

A.Amiraliev#22
A.Amiraliev#14

A.Amiraliev#26

A.Amiraliev#35
A.Amiraliev#17
Tekstilshchik Ivanovo
76566812131711193374
Đội hình xuất phát

E.Steshin#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivakhnov#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grigorjev#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Chistyakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.klementyev#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kozlovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kvekveskiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Noskov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polyakov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Selemenev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eliseev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Eliseev#65

A.Eliseev#51

A.Eliseev#10
A.Eliseev#30
A.Eliseev#79

A.Eliseev#91
A.Eliseev#98

A.Eliseev#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tekstilshchik Ivanovo5 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog1 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo4 - 1
FK Forte TaganrogĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Forte Taganrog
Dinamo Vladivostok0 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog3 - 2
FC Avangard Kursk
Dynamo Kirov1 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 2
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 1
FK Kaluga
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog2 - 1
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo5 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte TaganrogĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo2 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok2 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo3 - 0
FC Avangard Kursk
FC Murom1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo1 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 3
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo5 - 0
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo3 - 0
Dynamo Moscow BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Forte Taganrog
#11#21#30#41#58#60#70
Tekstilshchik Ivanovo
#12#22#30#40#51#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II