Russian Football National League 218:00 ngày 02/03/2025

Veles Moscow
2 - 0

Torpedo Miass
Thống kê
Thống kê trận đấu
Veles MoscowChỉ sốTorpedo Miass
8Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 24
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
73Chỉ số 2366
0Chỉ số 34
96Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Veles Moscow
779770325849551085
Đội hình xuất phát

o.mirnov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shubin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arustamyan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petrunin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.nasibov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Maklakov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Magomadov#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koloskov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ivakin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zheymo#85 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Zheymo#2

N.Zheymo#14

N.Zheymo#55

N.Zheymo#81

N.Zheymo#90

N.Zheymo#22
N.Zheymo#18

N.Zheymo#11

N.Zheymo#1

N.Zheymo#17
N.Zheymo#56

N.Zheymo#7
Torpedo Miass
1878234462842219427
Đội hình xuất phát

V.Palkin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zamyatin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Serchenkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Prutov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.osipov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ofitserov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Molteninov#84 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kuzmin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Badrtdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Adeniyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kovalev#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Kovalev#33
R.Kovalev#21
R.Kovalev#49

R.Kovalev#90

R.Kovalev#5

R.Kovalev#74

R.Kovalev#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veles Moscow
SKA Khabarovsk0 - 2
Veles Moscow
Dinamo Vladivostok1 - 1
Veles Moscow
FC Orenburg0 - 0
Veles Moscow
Veles Moscow1 - 1
Dynamo Moscow B
Veles Moscow0 - 1
Spartak Kostroma
FK Chelyabinsk1 - 3
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 2
Veles Moscow
Veles Moscow1 - 1
Sibir-M Novosibirsk
Kuban Krasnodar1 - 1
Veles Moscow
Veles Moscow0 - 4
FC Avangard KurskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Kompozit0 - 2
Torpedo Miass
Torpedo Miass2 - 2
Volga Ulyanovsk
Rodina Moskva II1 - 1
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 1
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Torpedo Miass
Torpedo Miass1 - 1
FK Krasnodar II
FC Irtysh Omsk1 - 2
Torpedo Miass
Torpedo Miass1 - 0
FC Murom
Metallurg Lipetsk1 - 2
Torpedo MiassĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veles Moscow
#12#21#30#40#59#60#70
Torpedo Miass
#10#20#31#45#54#60#70
FC Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
FK Forte Taganrog
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II