RUS D3B21:00 ngày 21/06/2025

FK Angusht Nazran
1 - 0

Dynamo Stavropol
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Angusht NazranChỉ sốDynamo Stavropol
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 32
28Chỉ số 2460
80Chỉ số 23138
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 220
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Angusht Nazran
110772261820607895
Đội hình xuất phát
gelani khashtyrov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharip yusupov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam uyanov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruslan Tutaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam osmaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muslim abu khamkhoev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir kasparyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhyad garisultanov#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rakhim chaadaev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliskhan akhilgov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhmed abubakarov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
akhmed abubakarov#97
akhmed abubakarov#44
akhmed abubakarov#21

akhmed abubakarov#9
akhmed abubakarov#4
akhmed abubakarov#27
akhmed abubakarov#17
Dynamo Stavropol
8119929977917958211
Đội hình xuất phát
Vadim guskov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav rymar#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ciuperca#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulkhamidov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abdullaev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kasyanov#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magomedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.musluev#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stepanovich#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yagjaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bilal akhyadov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bilal akhyadov#9
bilal akhyadov#17
bilal akhyadov#21

bilal akhyadov#68

bilal akhyadov#6

bilal akhyadov#88

bilal akhyadov#1

bilal akhyadov#32
bilal akhyadov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Stavropol3 - 0
FK Angusht Nazran
Dynamo Stavropol2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran2 - 0
Dynamo Stavropol
FK Angusht Nazran1 - 7
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 1
FK Angusht Nazran
Dynamo Stavropol2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 3
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 3
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 1
FK Angusht NazranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran2 - 3
FK Rostov-2
FK Angusht Nazran1 - 2
FK Astrakhan
FK Kuban Kholding2 - 2
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Spartak Nalchik
FK Sochi-24 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
FC Sevastopol
Druzhba Maikop2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt2 - 0
FK Angusht NazranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 1
Legion Dynamo
FK Sochi-20 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 0
FC Sevastopol
Druzhba Maikop2 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 0
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol0 - 3
FK Kuban Kholding
FK Rostov-21 - 3
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 1
Rubin YaltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Angusht Nazran
#11#21#30#40#52#60#70
Dynamo Stavropol
#10#20#30#42#54#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan