RUS D3B20:00 ngày 17/05/2025

FK Angusht Nazran
0 - 0

Spartak Nalchik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Angusht NazranChỉ sốSpartak Nalchik
0Chỉ số 210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2341
8Chỉ số 243
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Angusht Nazran
551820960862277110
Đội hình xuất phát
r.naniev#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muslim abu khamkhoev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir kasparyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Guguev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhyad garisultanov#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliskhan akhilgov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam osmaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruslan Tutaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam uyanov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gelani khashtyrov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharip yusupov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sharip yusupov#7
sharip yusupov#21
sharip yusupov#16
sharip yusupov#88
sharip yusupov#11
sharip yusupov#4
sharip yusupov#27
sharip yusupov#17
Spartak Nalchik
2381691221361073311
Đội hình xuất phát
Gamzat khizriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Daliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kumykov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Bliev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andemir goguzokov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khakim Kadykoev#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atmir kardanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alan khachirov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mashukov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Musaev#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tlupov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Tlupov#55
I.Tlupov#90
I.Tlupov#17
I.Tlupov#57
I.Tlupov#1
I.Tlupov#66
I.Tlupov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Nalchik1 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik2 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 1
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik3 - 1
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik2 - 2
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik3 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Spartak Nalchik
FK Angusht Nazran0 - 0
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik2 - 0
FK Angusht NazranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Angusht Nazran
FK Sochi-24 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
FC Sevastopol
Druzhba Maikop2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran4 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol3 - 0
FK Angusht Nazran
FK Rostov-22 - 0
FK Angusht Nazran
Rubin Yalta1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Forte TaganrogĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Nalchik
Spartak Nalchik0 - 1
Legion Dynamo
FK Kuban Kholding4 - 1
Spartak Nalchik
FK Sochi-21 - 0
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik2 - 2
FC Sevastopol
Druzhba Maikop1 - 2
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik1 - 1
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 0
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik2 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol3 - 2
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik1 - 3
FK Kuban KholdingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Angusht Nazran
#10#20#30#41#50#60#70
Spartak Nalchik
#10#20#30#42#50#60#70
FK Astrakhan
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan