RUS D3B20:30 ngày 07/06/2025

FK Angusht Nazran
1 - 2

FK Astrakhan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Angusht NazranChỉ sốFK Astrakhan
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2399
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
26Chỉ số 2430
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Angusht Nazran
810772265517206021
Đội hình xuất phát
aliskhan akhilgov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharip yusupov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam uyanov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruslan Tutaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam osmaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.naniev#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gelani khashtyrov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rakhim chaadaev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir kasparyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhyad garisultanov#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor gapotchenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
egor gapotchenko#97
egor gapotchenko#44

egor gapotchenko#9
egor gapotchenko#11
egor gapotchenko#4
egor gapotchenko#27
egor gapotchenko#17
FK Astrakhan
71410522719896989918
Đội hình xuất phát

A.Krasilnikov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serafim abzalilov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Massurenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malomusov#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malysh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacho#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil shatalov#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smirnov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zlobin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danila zolozorenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vladimirov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.vladimirov#3

d.vladimirov#45

d.vladimirov#9
d.vladimirov#6

d.vladimirov#41

d.vladimirov#13

d.vladimirov#77

d.vladimirov#26

d.vladimirov#11
d.vladimirov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Astrakhan0 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 3
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan6 - 2
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
FK AstrakhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding2 - 2
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Spartak Nalchik
FK Sochi-24 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
FC Sevastopol
Druzhba Maikop2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran4 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol3 - 0
FK Angusht NazranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Astrakhan
FK Astrakhan2 - 1
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 2
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 0
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 2
Pobeda Khasavyurt
Dinamo-2 Makhachkala0 - 7
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
Dynamo Stavropol
FK Rostov-24 - 1
FK AstrakhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Angusht Nazran
#11#21#30#41#55#60#70
FK Astrakhan
#12#20#30#42#52#60#70
Rubin Yalta
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan