Iceland 1. Deild Karla01:30 ngày 14/08/2025

Fjolnir
1 - 2

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FjolnirChỉ sốUMF Njardvik
106Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 31
5Chỉ số 215
54Chỉ số 2464
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fjolnir
10232089301725112614
Đội hình xuất phát

A.Kristofer#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hilmar hilmarsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vilhjalmsson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Thorhalsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sigursteinsson Steinn Arni#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurits norby#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.hjalmarsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hardarson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Þ.Hafstein#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.O.Hardarson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Daniel#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Daniel#13
I.Daniel#16

I.Daniel#7
I.Daniel#18

I.Daniel#2
I.Daniel#19

I.Daniel#6
UMF Njardvik
21161331979182291
Đội hình xuất phát

Viggo·Valgeirsson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bjornbjornsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Almosawe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.S.Fridriksson#17

A.S.Fridriksson#23
A.S.Fridriksson#11
A.S.Fridriksson#8
A.S.Fridriksson#10

A.S.Fridriksson#5
A.S.Fridriksson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Njardvik0 - 0
Fjolnir
Fjolnir4 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 3
Fjolnir
Fjolnir4 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
Fjolnir1 - 0
UMF Njardvik
Fjolnir3 - 0
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fjolnir
IR Reykjavik3 - 3
Fjolnir
Fjolnir1 - 1
Volsungur husavik
Fylkir3 - 3
Fjolnir
Keflavik5 - 4
Fjolnir
Fjolnir2 - 3
Grindavik
Leiknir Reykjavik0 - 1
Fjolnir
Fjolnir0 - 5
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik1 - 4
Fjolnir
HK Kópavogur3 - 0
Fjolnir
Fjolnir0 - 2
UMF SelfossĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 1
UMF Selfoss
UMF Njardvik3 - 0
HK Kópavogur
IR Reykjavik2 - 2
UMF Njardvik
Fylkir0 - 1
UMF Njardvik
Volsungur husavik1 - 1
UMF Njardvik
Grindavik1 - 5
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Keflavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 2
UMF NjardvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fjolnir
#11#20#30#42#55#60#70
UMF Njardvik
#12#20#30#41#54#60#70