Ukrainian First League19:30 ngày 29/09/2025

Fenix Mariupol
2 - 3

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fenix MariupolChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
3Chỉ số 29
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2494
6Chỉ số 219
4Chỉ số 31
97Chỉ số 23146
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenix Mariupol
13914101790829843391
Đội hình xuất phát

v.zhupanskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Balan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Roman bilyi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gagun#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Yanchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bogdanov#90 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Panchyshyn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.remyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrii kusyi#84 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sydorenko#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maryan zaloga#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

maryan zaloga#66
maryan zaloga#16
maryan zaloga#44
maryan zaloga#77
maryan zaloga#7

maryan zaloga#9

maryan zaloga#32
maryan zaloga#15
maryan zaloga#55
maryan zaloga#19

maryan zaloga#21
maryan zaloga#13
FC Bukovyna Chernivtsi
3095743441225824107
Đội hình xuất phát

D.Kanavtsev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgovskyi yan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Busko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Boychuk#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oleh kozhushko#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oleh kozhushko#19
oleh kozhushko#17

oleh kozhushko#15
oleh kozhushko#14

oleh kozhushko#4
oleh kozhushko#37

oleh kozhushko#22

oleh kozhushko#94

oleh kozhushko#20
oleh kozhushko#77

oleh kozhushko#21

oleh kozhushko#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 3
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi3 - 1
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 0
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa2 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 0
FC Chernigiv
FC Uzhgorod1 - 2
Fenix Mariupol
UCSA0 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Vorskla Poltava2 - 1
Fenix Mariupol
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 3
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh1 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Lozova0 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka3 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Nyva TernopilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenix Mariupol
#12#21#30#44#53#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#13#22#30#41#59#60#70
Metalist Kharkiv
Podillya Khmelnytskyi