Mongolia Premier League15:15 ngày 22/06/2025

Khovd Broncos
10 - 2

Bishrelt Khoromkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khovd BroncosChỉ sốBishrelt Khoromkhon
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
68Chỉ số 2532
120Chỉ số 23102
6Chỉ số 20
80Chỉ số 2468
8Chỉ số 229
0Chỉ số 41
18Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Khovd Broncos
Khovd Broncos3 - 4
Bishrelt Khoromkhon
Khovd Broncos2 - 5
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon4 - 1
Khovd Broncos
Khovd Broncos0 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 5
Khovd Broncos
Khovd Broncos7 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 2
Khovd Broncos
Khovd Broncos0 - 3
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 1
Khovd BroncosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khovd Broncos
Central Stallions2 - 5
Khovd Broncos
Khovd Broncos2 - 5
Khangarid FC
Khaan Khuns-Erchim FC1 - 3
Khovd Broncos
Khovd Broncos3 - 0
Brera Ilch FC
Khovd Broncos1 - 5
Khangarid FC
Hunters FC1 - 1
Khovd Broncos
Khovd Broncos3 - 4
FC Ulaanbaatar
SP Falcons5 - 0
Khovd Broncos
Khovd Broncos1 - 2
Deren FC
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Khovd BroncosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon5 - 4
Khaan Khuns-Erchim FC
Brera Ilch FC1 - 7
Bishrelt Khoromkhon
Hunters FC3 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Tuv Azarganuud
SP Falcons5 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FC
Khangarid FC1 - 3
Bishrelt Khoromkhon
Central Stallions2 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Khovd BroncosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khovd Broncos
#110#24#30#41#56#60#70
Bishrelt Khoromkhon
#12#21#31#41#50#60#70