Japanese J1 League13:00 ngày 15/02/2025

Kawasaki Frontale
4 - 0

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kawasaki FrontaleChỉ sốNagoya Grampus
8Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
58Chỉ số 2432
120Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
9Chỉ số 228
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-19852351319628142320
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Takai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Maruyama#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawahara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Patrick#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Yamada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamada#31

S.Yamada#9

S.Yamada#26

S.Yamada#15

S.Yamada#8

S.Yamada#24

S.Yamada#7

S.Yamada#1

S.Yamada#44
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11670206226155510718
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kennedy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kawazura#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Nogami#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tokumoto#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mateus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Nagai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nagai#66

K.Nagai#33

K.Nagai#9

K.Nagai#14

K.Nagai#35

K.Nagai#3

K.Nagai#8

K.Nagai#17

K.Nagai#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus2 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale3 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 0
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Pohang Steelers0 - 4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 1
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale4 - 0
Shandong Taishan
Tokyo Verdy4 - 5
Kawasaki Frontale
Buriram United0 - 3
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds1 - 1
Kawasaki Frontale
Kyoto Sanga1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Shanghai Port
Kawasaki Frontale1 - 3
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos0 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 3
Sagan Tosu
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Albirex Niigata
Gamba Osaka3 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Nagoya Grampus1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
Nagoya Grampus
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kawasaki Frontale
#14#20#30#41#56#60#70
Nagoya Grampus
#10#20#30#42#55#60#70
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Shonan Bellmare