USL League One06:00 ngày 30/03/2025

FC Naples
0 - 0

Portland Hearts of Pine
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Naples
Sơ đồ 4-1-4-11425238301410239
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Glasser#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dengler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
julian cisneros#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

chris heckenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

ian cerro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.O'Connor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Onen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.f#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
karsen henderlong#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

karsen henderlong#19

karsen henderlong#6

karsen henderlong#7

karsen henderlong#22

karsen henderlong#24

karsen henderlong#18

karsen henderlong#32
karsen henderlong#21
Portland Hearts of Pine
Sơ đồ 4-3-3141736108229
Đội hình xuất phát

Hunter morse#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Quinones#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sean vinberg#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nathan messer#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Langlois#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

o.wright#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.angeronpoon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
walter varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Liadi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Liadi#19

A.Liadi#23

A.Liadi#5

A.Liadi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
Spokane Velocity0 - 1
FC Naples
Sarasota Paradise1 - 2
FC Naples
FC Naples2 - 0
Forward Madison FC
FC Naples1 - 1
Chattanooga Red WolvesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portland Hearts of Pine
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Naples
#10#20#30#44#52#60#70
Portland Hearts of Pine
#10#20#30#42#53#60#70
Charlotte Independence
Knoxville troops
Richmond Kickers
Greenville Triumph
AV Alta
Tormenta FC
Westchester SC
Omaha
Texoma
Faialense