Ukrainian First League18:25 ngày 28/11/2025

FC Livyi Bereh
3 - 0

FC Victoria Mykolaivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốFC Victoria Mykolaivka
41Chỉ số 2421
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
3Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23111
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-4-212265978175225297
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
h.diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Krivoruchko·Oleh#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
s.kosovsky#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shastal#21

D.Shastal#27

D.Shastal#44

D.Shastal#4

D.Shastal#11

D.Shastal#9

D.Shastal#1

D.Shastal#10
FC Victoria Mykolaivka
Sơ đồ 5-3-2313345281649861510
Đội hình xuất phát

V.Kucheruk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ulyanov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Sasovskyi#45 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Ryabyi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Novotryasov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
yuriy dudnyk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

o.chernov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Palamar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Khamelyuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Maksym yevpak#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Knysh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Knysh#11
D.Knysh#1
D.Knysh#22

D.Knysh#25
D.Knysh#7
D.Knysh#19
D.Knysh#29
D.Knysh#32

D.Knysh#27

D.Knysh#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Livyi Bereh0 - 1
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
FC Livyi Bereh5 - 0
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Probiy Horodenka0 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh4 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Livyi Bereh1 - 1
FC Chernigiv
FC Livyi Bereh1 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 5
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 0
Nyva TernopilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka3 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
Fenix Mariupol
Probiy Horodenka3 - 2
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka0 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove4 - 2
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka2 - 0
UCSAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#13#21#30#41#56#60#70
FC Victoria Mykolaivka
#10#20#30#42#53#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv