Russian First League21:00 ngày 13/07/2026

Ural Yekaterinburg
0 - 1

Torpedo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ural YekaterinburgChỉ sốTorpedo Moscow
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2375
0Chỉ số 31
52Chỉ số 2441
4Chỉ số 223
5Chỉ số 22
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-2-3-1571516462462219599710
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tikhiy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Italo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mamin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Korotkov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sungatulin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bayramyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kharin#59 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Ishkov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sekulic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#11
M.Sekulic#28
M.Sekulic#43
M.Sekulic#62

M.Sekulic#9

M.Sekulic#18

M.Sekulic#44

M.Sekulic#86

M.Sekulic#37

M.Sekulic#90
Torpedo Moscow
Sơ đồ 4-3-1-22599429027241733779
Đội hình xuất phát

R.Soldatenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Shevchenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Borodin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bozov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Roganovic#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Orekhov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Pogosov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Camara#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Yushin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kashtanov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kashtanov#5

A.Kashtanov#10

A.Kashtanov#11

A.Kashtanov#97

A.Kashtanov#21

A.Kashtanov#3

A.Kashtanov#44
A.Kashtanov#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ural Yekaterinburg2 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Ural Yekaterinburg
Torpedo Moscow1 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 1
Ural Yekaterinburg
Torpedo Moscow1 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 0
Torpedo Moscow
Ural Yekaterinburg2 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow3 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 2
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
FK Chelyabinsk
Ural Yekaterinburg3 - 0
FK Chelyabinsk
Dynamo Makhachkala2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 1
Dynamo Makhachkala
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Ural Yekaterinburg0 - 1
Shinnik Yaroslavl
FK Chelyabinsk1 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
Torpedo Moscow
Sokol Saratov0 - 3
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Moscow
FC Sochi0 - 3
Torpedo Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Torpedo Moscow
Chayka Peschanokopskoye0 - 2
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 2
Fakel Voronezh
Ural Yekaterinburg2 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Torpedo Moscow1 - 1
Arsenal TulaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ural Yekaterinburg
#10#20#30#40#55#60#70
Torpedo Moscow
#11#20#30#41#52#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Kostroma
FC Ufa
Rotor Volgograd
Veles Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo
SKA Khabarovsk