Russian First League19:00 ngày 05/09/2026

FC Leningradets
3 - 2

SKA Khabarovsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốSKA Khabarovsk
9Chỉ số 26
20Chỉ số 2423
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2343
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Leningradets1 - 1
FK Chelyabinsk
FC Leningradets0 - 0
Arsenal Tula
Veles Moscow2 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
FC Sochi
FC Leningradets0 - 0
Ural Yekaterinburg
Shinnik Yaroslavl2 - 0
FC Leningradets
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Leningradets
Zenit St. Petersburg4 - 0
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKA Khabarovsk
SKA Khabarovsk0 - 2
Torpedo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
SKA Khabarovsk
SKA Khabarovsk2 - 0
Veles Moscow
SKA Khabarovsk1 - 3
Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk0 - 3
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 0
SKA Khabarovsk
Rotor Volgograd1 - 0
SKA Khabarovsk
FK Chelyabinsk3 - 1
SKA Khabarovsk
SKA Khabarovsk2 - 2
Veles Moscow
FC Sochi4 - 2
SKA KhabarovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#13#22#30#41#59#60#70
SKA Khabarovsk
#12#21#30#41#56#60#70
Neftekhimik Nizhnekamsk
Yenisey Krasnoyarsk
Volga Ulyanovsk
Tekstilshchik Ivanovo