Russian Football National League 218:00 ngày 08/03/2025

FK Kaluga
0 - 1

Dynamo Kirov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KalugaChỉ sốDynamo Kirov
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
0Chỉ số 210
0Chỉ số 22
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 220
8Chỉ số 248
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaluga
3392263823178577
Đội hình xuất phát

D.Daliev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agureev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gutsa#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kalistratov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Khleborodov#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri petrovsky#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ismagilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel zaretsky#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yugaldin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mikhail Strelnik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maksimchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Maksimchuk#86

A.Maksimchuk#35
A.Maksimchuk#57
A.Maksimchuk#96
A.Maksimchuk#12

A.Maksimchuk#10

A.Maksimchuk#88
Dynamo Kirov
9623489193595224710
Đội hình xuất phát

A.Mironov#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bochko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marat bogdaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cherkes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Filippov#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nagovitsin#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Omarov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radzhabov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Sharov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Solodarenko#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitriy usov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dmitriy usov#99

Dmitriy usov#9

Dmitriy usov#97

Dmitriy usov#7
Dmitriy usov#71
Dmitriy usov#17

Dmitriy usov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaluga
Tekstilshchik Ivanovo1 - 1
FK Kaluga
FK Kaluga1 - 1
FC Avangard Kursk
FK Kaluga1 - 3
FK Forte Taganrog
FK Kaluga0 - 1
FC Dinamo-Vologda
Vista Gelendzhik0 - 0
FK Kaluga
FK Kaluga0 - 1
FC Sevastopol
Sibir-M Novosibirsk2 - 0
FK Kaluga
FC Avangard Kursk1 - 0
FK Kaluga
FK Kaluga1 - 3
FC Leningradets
Spartak Kostroma3 - 2
FK KalugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 0
Akron Togliatti-2
FK Ural-22 - 3
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov3 - 1
Uralets Nizhny Tagil
Dynamo Kirov1 - 1
Rubin Kazan-2
Krylia Sovetov-20 - 0
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 1
Amkar Perm
FC Nizhny Novgorod II1 - 5
Dynamo Kirov
Volga Ulyanovsk7 - 0
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov5 - 0
Dinamo BarnaulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaluga
#10#20#30#43#50#60#70
Dynamo Kirov
#11#20#30#42#52#60#70
FK Chelyabinsk
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Dinamo Vladivostok
Dynamo Moscow B
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
FC Lada Togliatti
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2