Ukrainian First League17:10 ngày 01/06/2026

FC Inhulets Petrove
1 - 3

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốFC Livyi Bereh
47Chỉ số 2455
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23104
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
1Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 3-5-2183772212510301188
Đội hình xuất phát
Anton zhylkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.benediuk#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
v.alexanderdikhtyaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Dmitro kasimov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Nuri stanislav malysh#2 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
O.Manastyrnyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
vitalii rozhko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Tlumak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Tarasovych#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
yevgeny profatilo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kristian svystun#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian svystun#97

Kristian svystun#35
Kristian svystun#7
Kristian svystun#26
Kristian svystun#9

Kristian svystun#91

Kristian svystun#24
Kristian svystun#44

Kristian svystun#78
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-4-2122651315251144297
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Kovalenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Voloshyn#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.kosovsky#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Galoyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Shastal#21
D.Shastal#22

D.Shastal#1
D.Shastal#4
D.Shastal#28
D.Shastal#37

D.Shastal#9
D.Shastal#10

D.Shastal#18
D.Shastal#8

D.Shastal#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Livyi Bereh1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Livyi Bereh3 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Chernigiv0 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka2 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove3 - 1
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Inhulets Petrove
Fenix Mariupol1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa2 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
UCSA
FC Vorskla Poltava2 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh4 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
Fenix Mariupol
FC Chernigiv4 - 0
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#11#20#30#41#51#60#70
FC Livyi Bereh
#13#21#30#42#52#60#70