Ukrainian First League18:00 ngày 17/04/2026

Metalist Kharkiv
1 - 2

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist KharkivChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
76Chỉ số 2375
32Chỉ số 2437
4Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist Kharkiv1 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 2
Metalist Kharkiv
FC Uzhgorod0 - 3
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 0
FC Vilkhivtsi
Metalist Kharkiv2 - 0
Skala 1911 Stryi
Metalist Kharkiv1 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv2 - 2
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Fenix Mariupol
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Chernigiv0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi3 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
Podillya Khmelnytskyi2 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
Probiy Horodenka
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi6 - 0
FC Vilkhivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 0
KulykivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist Kharkiv
#11#20#30#41#54#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#12#22#30#42#55#60#70
Chornomorets Odesa
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove
UCSA
Nyva Ternopil
FC Vorskla Poltava
Metalurh Zaporizhya