RUS D3B21:00 ngày 10/05/2025

Metallurg Lipetsk
1 - 0

Dynamo Bryansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metallurg LipetskChỉ sốDynamo Bryansk
0Chỉ số 210
28Chỉ số 2426
2Chỉ số 32
73Chỉ số 2366
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Metallurg Lipetsk
166787828141715807613
Đội hình xuất phát

A.Kobzev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tkachuk#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Roshchin#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pakhomov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kononenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gordienko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Glukhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Elizarov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dontsov#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Egor ananyev#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ageev#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ageev#22
M.Ageev#4

M.Ageev#91
M.Ageev#27
M.Ageev#11

M.Ageev#74
Dynamo Bryansk
120111025421188195
Đội hình xuất phát

T.Akmurzin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pikatov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gomanyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Drogunov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy medvedev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Osokin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rapakov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Shalaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sidorenko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artyom yamangulov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ermilov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Ermilov#17
V.Ermilov#22

V.Ermilov#32

V.Ermilov#9
V.Ermilov#30

V.Ermilov#23

V.Ermilov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metallurg Lipetsk4 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk3 - 0
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk0 - 1
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk0 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 0
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk1 - 1
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk1 - 0
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk1 - 0
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk2 - 0
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk2 - 1
Dynamo BryanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metallurg Lipetsk
FC Arsenal-2 Tula1 - 2
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk0 - 1
Dinamo Saint Petersburg
Strogino Moscow0 - 3
Metallurg Lipetsk
Rotor Volgograd-21 - 0
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk1 - 2
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk2 - 0
Nosta Novotroitsk
Metallurg Lipetsk0 - 4
Chernomorets Novorossijsk
FK Krasnodar II2 - 3
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk2 - 0
FC Irtysh OmskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk0 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza2 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 2
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk3 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov0 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk1 - 1
Pobeda Khasavyurt
Dynamo Bryansk0 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Alania Vladikavkaz2 - 3
Dynamo BryanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metallurg Lipetsk
#11#20#30#43#54#60#70
Dynamo Bryansk
#10#20#30#42#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan