Sweden Superettan00:05 ngày 21/04/2026

GIF Sundsvall
1 - 2

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
GIF SundsvallChỉ sốIK Brage
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 21
78Chỉ số 2452
109Chỉ số 2388
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-21241851162320217
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantelidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.AtleeManneh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.tammivuori#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bjornler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.sulaiman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sandberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sandberg#12

M.Sandberg#24

M.Sandberg#29
M.Sandberg#34

M.Sandberg#19

M.Sandberg#3

M.Sandberg#15

M.Sandberg#30
IK Brage
Sơ đồ 4-3-31232222481028121120
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Stagaard#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hellblom#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sporrong#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Granstrom#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mortensen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Nordh#19

G.Nordh#15

G.Nordh#14
G.Nordh#25

G.Nordh#4

G.Nordh#21

G.Nordh#17

G.Nordh#30

G.Nordh#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GIF Sundsvall1 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
IK Brage
IK Brage5 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
IK Brage
IK Brage2 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 0
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
IFK Varnamo3 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 2
Nordic United FC
GIF Sundsvall3 - 0
Hammarby TFF
Vaasa VPS1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 3
Sandvikens IF
Helsingborgs1 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 1
Elfsborg
IK Sirius FK6 - 0
GIF Sundsvall
Ostersunds FK1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 2
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage3 - 4
IK Oddevold
Norrby IF0 - 1
IK Brage
Brommapojkarna1 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 0
Gefle IF
IK Brage2 - 1
Orebro SK
Osters IF4 - 1
IK Brage
Hammarby2 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 0
IF Karlstad Fotboll
Sandvikens IF2 - 3
IK Brage
GIF Sundsvall1 - 2
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#11#20#30#44#55#60#70
IK Brage
#12#21#30#42#51#60#70
Varbergs BoIS FC
Falkenberg
IFK Norrkoping FK
Landskrona BoIS
Ljungskile