Greek Super League 220:00 ngày 01/02/2025

Ethnikos Neou Keramidiou
2 - 3

PAOK Saloniki B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Neou KeramidiouChỉ sốPAOK Saloniki B
68Chỉ số 23115
30Chỉ số 2451
1Chỉ số 28
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
1Chỉ số 40
0Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Neou Keramidiou
1621221329882017331998
Đội hình xuất phát

P.Ballas#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bouzas#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Gialamidis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karagiozis#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Karaberis#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kligopoulos#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando Kola#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Notas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Samson#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Toulikas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Voukelatos#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Voukelatos#6

G.Voukelatos#7

G.Voukelatos#27
G.Voukelatos#8
G.Voukelatos#56
G.Voukelatos#1

G.Voukelatos#34
G.Voukelatos#77
G.Voukelatos#69
PAOK Saloniki B
2933979445857430328166
Đội hình xuất phát

J.Hurtado#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tsopouroglou#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bataoulas#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Filon#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Gitersos#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Goumas#85 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Grosdis#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kanis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgios·Lagonidis#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Nikolakoulis#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sinanaj#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sinanaj#93

M.Sinanaj#24
M.Sinanaj#52

M.Sinanaj#86
M.Sinanaj#44
M.Sinanaj#36

M.Sinanaj#90

M.Sinanaj#73
M.Sinanaj#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Neou Keramidiou
Kambaniakos3 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou1 - 2
Makedonikos
Niki Volou2 - 2
Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
Iraklis
Diagoras0 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
PAOK Saloniki B0 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
Pas Giannina1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 0
KambaniakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki B
AEL Larisa2 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B3 - 0
AO Kavala
Pas Giannina1 - 0
PAOK Saloniki B
Diagoras1 - 0
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B1 - 3
Kambaniakos
Makedonikos3 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 4
Niki Volou
PAOK Saloniki B0 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
Iraklis2 - 0
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL LarisaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Neou Keramidiou
#12#20#31#42#51#60#70
PAOK Saloniki B
#13#22#30#42#58#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005