Greek Super League 220:00 ngày 19/01/2025

Ethnikos Neou Keramidiou
1 - 2

Makedonikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Neou KeramidiouChỉ sốMakedonikos
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
110Chỉ số 23107
51Chỉ số 2456
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Neou Keramidiou
13882083319982222116
Đội hình xuất phát

A.Karagiozis#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kligopoulos#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando Kola#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgos Krimitzas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Samson#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Toulikas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Voukelatos#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Gialamidis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Dalianopoulos#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bouzas#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ballas#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Ballas#7

P.Ballas#27
P.Ballas#11
P.Ballas#1
P.Ballas#14
P.Ballas#17

P.Ballas#35

P.Ballas#34
P.Ballas#6
Makedonikos
8011630599123970
Đội hình xuất phát
ChristosAlmiras#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sikharulashvili#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Leonidopoulos#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Pantekidis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spiros Saragiotis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alberto·Simoni#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Topalidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matheus Zanella#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kouiroukidis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tavaras#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tavaras#23

M.Tavaras#8
M.Tavaras#22
M.Tavaras#68
M.Tavaras#18
M.Tavaras#15

M.Tavaras#33
M.Tavaras#10

M.Tavaras#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Neou Keramidiou
Niki Volou2 - 2
Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
Iraklis
Diagoras0 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
PAOK Saloniki B0 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
Pas Giannina1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 0
Kambaniakos
Makedonikos2 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 2
Niki VolouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Makedonikos
Makedonikos0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala1 - 0
Makedonikos
Pas Giannina3 - 1
Makedonikos
Makedonikos3 - 1
PAOK Saloniki B
Kambaniakos1 - 1
Makedonikos
Makedonikos3 - 1
Diagoras
Niki Volou0 - 3
Makedonikos
Iraklis3 - 0
Makedonikos
Makedonikos2 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa2 - 0
MakedonikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Neou Keramidiou
#11#21#30#43#53#60#70
Makedonikos
#12#20#30#45#53#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005