Chilean Cup05:00 ngày 11/02/2025

Santiago Morning
1 - 3

Universidad de Chile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santiago MorningChỉ sốUniversidad de Chile
2Chỉ số 31
106Chỉ số 23142
0Chỉ số 81
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 21
0Chỉ số 221
41Chỉ số 2490
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Santiago Morning
Sơ đồ 4-4-212225207211517109
Đội hình xuất phát

A.Arana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rigazzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Santelices#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gatica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ormeño#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Herrera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Manriquez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F. Cortés#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kevin Alexander Campillay Alarcón#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Cid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Cid#26

W.Cid#6
W.Cid#4
W.Cid#3
W.Cid#14
W.Cid#11
W.Cid#32
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-215222143024816189
Đội hình xuất phát

C.Toselli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ramírez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Alfaro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Montes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A. Díaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Fernández#3

L.Fernández#10

L.Fernández#25

L.Fernández#4

L.Fernández#27

L.Fernández#21

L.Fernández#26

L.Fernández#11

L.Fernández#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santiago Morning1 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 0
Santiago Morning
Santiago Morning0 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 3
Santiago Morning
Santiago Morning0 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 2
Santiago Morning
Santiago Morning1 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 1
Santiago Morning
Santiago Morning3 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 3
Santiago MorningĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Morning
Deportes Recoleta2 - 1
Santiago Morning
Santiago Morning1 - 1
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz0 - 1
Santiago Morning
Santiago Morning0 - 1
Curico Unido
Deportes Recoleta1 - 1
Santiago Morning
Santiago Wanderers2 - 2
Santiago Morning
Santiago Morning0 - 1
Union San Felipe
Universidad de Concepcion1 - 2
Santiago Morning
Santiago Morning0 - 1
Rangers Talca
CSD Antofagasta0 - 0
Santiago MorningĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile0 - 1
CD Magallanes
Deportes Recoleta1 - 6
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 2
River Plate
Universidad de Chile4 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Coquimbo Unido2 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Nublense
Universidad de Chile1 - 1
Everton CD
Nublense1 - 4
Universidad de Chile
Univ Catolica1 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santiago Morning
#11#20#30#42#53#60#70
Universidad de Chile
#13#21#30#41#51#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Deportes Limache
Colo Colo
Deportes La Serena
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
San Luis Quillota
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Huachipato
Deportes Temuco
O.Higgins