CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 14/08/2025

Cerro Porteno
0 - 1

Estudiantes La Plata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerro PortenoChỉ sốEstudiantes La Plata
4Chỉ số 2210
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 31
5Chỉ số 213
34Chỉ số 2433
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
89Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerro Porteno
Sơ đồ 4-4-2133314152520312711
Đội hình xuất phát

A.M.Arias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Gómez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pérez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quintana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Riveros#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Dominguez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Morel#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Viera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Aliseda#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Torres#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J. Iturbe#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Iturbe#21
J. Iturbe#35

J. Iturbe#8

J. Iturbe#10

J. Iturbe#43

J. Iturbe#28

J. Iturbe#25
J. Iturbe#48

J. Iturbe#16

J. Iturbe#7

J. Iturbe#9

J. Iturbe#17
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-4-21620142151052218259
Đội hình xuất phát

F.Muslera#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.G.Pirez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Castro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Cetre#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Medina#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Carrillo#27

G.Carrillo#32

G.Carrillo#13

G.Carrillo#40

G.Carrillo#11

G.Carrillo#26

G.Carrillo#4

G.Carrillo#1

G.Carrillo#6

G.Carrillo#29

G.Carrillo#7

G.Carrillo#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cerro Porteno
Cerro Porteno0 - 0
FC Nacional Asuncion
Olimpia Asuncion2 - 3
Cerro Porteno
Cerro Porteno3 - 2
Club Sportivo 2 de Mayo
Deportivo Recoleta1 - 3
Cerro Porteno
Cerro Porteno0 - 0
Sportivo Luqueno
Sportivo Ameliano0 - 1
Cerro Porteno
Cerro Porteno3 - 1
General Caballero JLM
Atlético Tembetary1 - 6
Cerro Porteno
Bolivar4 - 0
Cerro Porteno
Cerro Porteno1 - 1
Club Sportivo 2 de MayoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda0 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
CA Huracan
Club Atlético Unión1 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata0 - 2
Velez Sarsfield
Estudiantes La Plata1 - 1
Aldosivi Mar del Plata
Estudiantes La Plata2 - 0
Carabobo
Botafogo - RJ3 - 2
Estudiantes La Plata
CA Rosario Central2 - 0
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerro Porteno
#10#20#30#45#53#60#70
Estudiantes La Plata
#11#20#30#40#55#60#70
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Sporting Cristal
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo