Iran Pro League20:00 ngày 28/12/2025

Esteghlal Tehran
0 - 1

Gol Gohar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốGol Gohar FC
0Chỉ số 250
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 230
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-2-3-112195527847017879
Đội hình xuất phát

A.Adán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gholami#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Goudarzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Razaghinia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Cheshmi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Asani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Munir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Gholizadeh#87 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nazon#15

D.Nazon#3

D.Nazon#11

D.Nazon#77

D.Nazon#20

D.Nazon#76

D.Nazon#80

D.Nazon#12

D.Nazon#7

D.Nazon#23
Gol Gohar FC
Sơ đồ 4-4-2152214320214269910
Đội hình xuất phát

F.Garousian#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yazdani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Pourali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Akvan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Jafari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eydi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Shahrabadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Alizadeh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Latififar#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tikdarinejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tikdarinejad#17
M.Tikdarinejad#70
M.Tikdarinejad#76

M.Tikdarinejad#88

M.Tikdarinejad#2

M.Tikdarinejad#25

M.Tikdarinejad#7
M.Tikdarinejad#18

M.Tikdarinejad#8

M.Tikdarinejad#33
M.Tikdarinejad#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gol Gohar FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 1
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran2 - 0
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Al-Muharraq0 - 3
Esteghlal Tehran
Kheybar Khorramabad1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Malavan
Persepolis0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Foolad Khozestan
Esteghlal Tehran1 - 1
Al-Wasl SC
Esteghlal Tehran1 - 1
Padyab Khalkhal
Al Wehdat1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Fajr Sepasi0 - 3
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Gol Gohar FC2 - 0
Mes Rafsanjan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 1
Paykan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Shenavar Sazi Qeshm
Gol Gohar FC1 - 2
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 5
Tractor S.C.
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#10#20#30#41#50#60#70
Gol Gohar FC
#11#21#30#42#50#60#70
Sepahan