Iraq Stars League23:00 ngày 29/06/2025

Erbil SC
1 - 3

Al Karkh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốAl Karkh
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2379
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2425
12Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Karkh2 - 4
Erbil SC
Al Karkh0 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh3 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Erbil SC
Al Karkh0 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 1
Al KarkhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Erbil SC1 - 0
Al Talaba
Diala1 - 0
Erbil SC
Erbil SC3 - 2
Naft Missan
Karbala'a0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Al Shorta
Al Karma1 - 0
Erbil SC
Erbil SC2 - 3
Al-Naft SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Al Karkh2 - 1
Al Zawraa SC
Diala2 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Al Karma
Al Karkh1 - 1
Al-Mina'a SC
Al Shorta1 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 4
Al Talaba
Al Karkh1 - 1
Al-Naft SC
Al-Hudod2 - 1
Al Karkh
Al Karkh2 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al Qasim SC1 - 1
Al KarkhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#11#21#30#43#55#60#70
Al Karkh
#13#21#30#43#52#60#70
Zakho SC
Al-Kahraba Club
Al-Najaf
Naft Al-Basra SC