Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 26/04/2026

Epitsentr U21
1 - 2

PFK Aleksandriya Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Epitsentr U21Chỉ sốPFK Aleksandriya Youth
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 4
Karpaty U21
Zorya Youth1 - 0
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
Kudrivka Nyva U21
Kryvbas U214 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U212 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U210 - 4
Kolos Kovalivka Youth
Dinamo Kyiv U218 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
SC Poltava U212 - 2
Epitsentr U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Aleksandriya Youth
PFK Aleksandriya Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Karpaty U211 - 3
PFK Aleksandriya Youth
SC Poltava U210 - 4
PFK Aleksandriya Youth
PFK Aleksandriya Youth2 - 2
Dinamo Kyiv U21
LNZ Cherkasy U213 - 0
PFK Aleksandriya Youth
PFK Aleksandriya Youth0 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
PFK Aleksandriya Youth
PFK Aleksandriya Youth1 - 2
Obolon Kiev U21
Kryvbas U213 - 1
PFK Aleksandriya Youth
PFK Aleksandriya Youth0 - 4
Rukh Vynnyky YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Epitsentr U21
#11#20#30#40#50#60#70
PFK Aleksandriya Youth
#12#20#30#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr U21