Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 19/04/2026

Epitsentr U21
1 - 4

Karpaty U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Epitsentr U21Chỉ sốKarpaty U21
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epitsentr U21
Zorya Youth1 - 0
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
Kudrivka Nyva U21
Kryvbas U214 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U212 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U210 - 4
Kolos Kovalivka Youth
Dinamo Kyiv U218 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
SC Poltava U212 - 2
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karpaty U21
Karpaty U211 - 3
PFK Aleksandriya Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth2 - 0
Karpaty U21
Dinamo Kyiv U215 - 0
Karpaty U21
Karpaty U210 - 0
Obolon Kiev U21
SC Poltava U210 - 2
Karpaty U21
Karpaty U216 - 1
Kudrivka Nyva U21
Karpaty U210 - 0
Kolos Kovalivka Youth
Metalist Kharkiv2 - 0
Karpaty U21
Polissya Zhytomyr U212 - 0
Karpaty U21
Zorya Youth1 - 0
Karpaty U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Epitsentr U21
#11#20#30#40#50#60#70
Karpaty U21
#14#22#30#40#50#60#70
Veres Rivne Youth