French Championnat National 122:00 ngày 08/02/2025

Epinal
0 - 1

Bobigny A.C.
Lineup
Đội hình trận đấu
Epinal
1342107118624128
Đội hình xuất phát

B.Aloé#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Léonard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Launey#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kalai#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Fonseca#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Coulibaly#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Colin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chéré#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bussmann#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.B.Boina#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Aljic#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Aljic#30
M.Aljic#33

M.Aljic#18

M.Aljic#20

M.Aljic#19
Bobigny A.C.
201044932617111154
Đội hình xuất phát
M.BenAllel#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Beziouen#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John Fulgence Da Dongo#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Keita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Latouchent#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.nemouthe#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rotsen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sissako#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sissoko#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cerene Cheikne Traoré#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wassa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wassa#32
S.Wassa#23

S.Wassa#5
S.Wassa#35

S.Wassa#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bobigny A.C.2 - 1
Epinal
Bobigny A.C.2 - 3
Epinal
Epinal1 - 4
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.3 - 4
Epinal
Epinal0 - 0
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.1 - 3
Epinal
Epinal0 - 2
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.0 - 2
Epinal
Epinal3 - 0
Bobigny A.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epinal
Epinal2 - 2
Thionville FC
Feignies2 - 2
Epinal
Balagne1 - 0
Epinal
Creteil2 - 0
Epinal
Epinal1 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly1 - 1
Epinal
Epinal2 - 4
Nancy
Epinal5 - 0
ES Wasquehal
FC Chambly Oise1 - 1
Epinal
Epinal1 - 1
AS Furiani AglianiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bobigny A.C.
Bobigny A.C.0 - 1
Beauvais
Bobigny A.C.3 - 2
Haguenau
Biesheim4 - 0
Bobigny A.C.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Bobigny A.C.
Creteil1 - 3
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCO
Balagne1 - 2
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.1 - 0
Thionville FC
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Labourse0 - 4
Bobigny A.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Epinal
#10#20#30#40#50#60#70
Bobigny A.C.
#11#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Aubervilliers