French Championnat National 122:00 ngày 18/01/2025

Biesheim
4 - 0

Bobigny A.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
BiesheimChỉ sốBobigny A.C.
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
1Chỉ số 25
104Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 227
40Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Biesheim
171491411231262
Đội hình xuất phát
J.Berenice#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Valbon#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Reppert#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Rempp#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mbimba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julien Jacquat#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hayef#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gyebohao#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Decherf#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Alves#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Alves#40
L.Alves#3
L.Alves#7
L.Alves#22
L.Alves#10
Bobigny A.C.
1028596311218154
Đội hình xuất phát

F.Beziouen#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fritz Joseph#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kaddouri#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Keita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Konte#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sako#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Seridor#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sissoko#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Touré#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cerene Cheikne Traoré#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wassa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wassa#32
S.Wassa#2
S.Wassa#35
S.Wassa#17

S.Wassa#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bobigny A.C.2 - 0
Biesheim
Biesheim2 - 1
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.3 - 0
BiesheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biesheim
Biesheim2 - 0
Beauvais
ES Wasquehal0 - 2
Biesheim
Biesheim1 - 1
Fleury Merogis U.S.
FC Chambly Oise2 - 2
Biesheim
Raon L Etape1 - 1
Biesheim
AS Furiani Agliani2 - 2
Biesheim
Biesheim3 - 3
Balagne
Aubervilliers3 - 4
Biesheim
Biesheim0 - 0
Thionville FC
Epinal2 - 4
BiesheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bobigny A.C.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Bobigny A.C.
Creteil1 - 3
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCO
Balagne1 - 2
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.1 - 0
Thionville FC
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Labourse0 - 4
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.3 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly1 - 1
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.4 - 0
Racing ParisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Biesheim
#14#22#30#40#51#60#70
Bobigny A.C.
#10#20#30#41#55#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Feignies
Haguenau