French Championnat National 101:00 ngày 01/02/2025

Epinal
2 - 2

Thionville FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Epinal
1919421011282468
Đội hình xuất phát

S.B.Boina#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zinga#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ndiaye#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Léonard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Launey#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kalai#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Coulibaly#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Aljic#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bussmann#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chéré#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Colin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Colin#7

J.Colin#13
J.Colin#33

J.Colin#20

J.Colin#18
Thionville FC
1814271594041310252
Đội hình xuất phát
Julien Masson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moustaid#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rampont#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Wanduka#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Baradji#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Bedfian#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.B.Essaidi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Collet#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Groune#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lauratet#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Luvualu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Luvualu#19
D.Luvualu#21
D.Luvualu#16

D.Luvualu#11
D.Luvualu#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epinal
Feignies2 - 2
Epinal
Balagne1 - 0
Epinal
Creteil2 - 0
Epinal
Epinal1 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly1 - 1
Epinal
Epinal2 - 4
Nancy
Epinal5 - 0
ES Wasquehal
FC Chambly Oise1 - 1
Epinal
Epinal1 - 1
AS Furiani Agliani
Aubervilliers1 - 2
EpinalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thionville FC
Thionville FC4 - 2
ES Wasquehal
FC Chambly Oise2 - 1
Thionville FC
Thionville FC3 - 1
Aubervilliers
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Thionville FC1 - 1
Haguenau
Bobigny A.C.1 - 0
Thionville FC
AS Etoile Matoury0 - 2
Thionville FC
Thionville FC3 - 1
Feignies
Boulay0 - 3
Thionville FC
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Thionville FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Epinal
#12#20#30#40#50#60#70
Thionville FC
#12#21#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Beauvais
Biesheim