German Frauen Bundesliga20:00 ngày 04/05/2025

Eintracht Frankfurt Women
3 - 1

Hoffenheim Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht Frankfurt WomenChỉ sốHoffenheim Women
3Chỉ số 33
81Chỉ số 2381
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 229
1Chỉ số 40
7Chỉ số 214
39Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt Women
Sơ đồ 4-3-1-213023411148610197
Đội hình xuất phát

S.Johannes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Wamser#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Doorsoun-Khajeh#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Kleinherne#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Luhrssen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Reuteler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Grawe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Senss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Freigang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Anyomi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Prasnikar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Prasnikar#31

L.Prasnikar#15

L.Prasnikar#5

L.Prasnikar#27
L.Prasnikar#21

L.Prasnikar#22

L.Prasnikar#17
Hoffenheim Women
Sơ đồ 4-4-22191514473217162925
Đội hình xuất phát

L.Dick#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Janssens#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.CazallaGarcía#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Doorn#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kaut#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Memeti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Diehm#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Harsch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Grabowska#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cerci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kossler#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kossler#19

M.Kossler#23

M.Kossler#18

M.Kossler#5

M.Kossler#11
M.Kossler#35

M.Kossler#24

M.Kossler#33

M.Kossler#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen Women | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | VfL Wolfsburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 3 | Eintracht Frankfurt Women | 22 | 16 | 2 | 4 | 50 |
| 4 | Bayer Leverkusen Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | SC Freiburg Women | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Hoffenheim Women | 22 | 12 | 0 | 10 | 36 |
| 7 | Werder Bremen Women | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 |
| 8 | RB Leipzig Women | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 9 | SGS Essen W | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Koln Women | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Carl Zeiss Jena Women | 22 | 2 | 4 | 16 | 10 |
| 12 | Turbine Potsdam Women | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hoffenheim Women0 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women0 - 2
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women1 - 3
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 1
Hoffenheim Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 3
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women3 - 3
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women2 - 3
Hoffenheim Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 2
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women2 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Hoffenheim Women2 - 1
Eintracht Frankfurt WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt Women
Koln Women0 - 4
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women0 - 3
Bayern Munchen Women
Werder Bremen Women1 - 4
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women4 - 0
Bayer Leverkusen Women
SC Freiburg Women3 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women2 - 1
SGS Essen W
VfL Wolfsburg Women6 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Bayern Munchen Women1 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women9 - 0
Turbine Potsdam Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 2
Bayer Leverkusen WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoffenheim Women
VfL Wolfsburg Women2 - 1
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women5 - 2
RB Leipzig Women
Turbine Potsdam Women0 - 7
Hoffenheim Women
Bayern Munchen Women3 - 2
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women5 - 1
Koln Women
Werder Bremen Women1 - 0
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women1 - 0
Bayer Leverkusen Women
Hoffenheim Women1 - 0
VfL Wolfsburg Women
Hoffenheim Women1 - 3
Bayern Munchen Women
SC Freiburg Women0 - 3
Hoffenheim WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt Women
#13#20#31#44#56#60#70
Hoffenheim Women
#11#20#30#43#54#60#70
Carl Zeiss Jena Women