German Frauen Bundesliga23:30 ngày 13/04/2025

Hoffenheim Women
5 - 2

RB Leipzig Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hoffenheim WomenChỉ sốRB Leipzig Women
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
106Chỉ số 2364
54Chỉ số 2414
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
12Chỉ số 214
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hoffenheim Women
Sơ đồ 4-4-22191514424173272925
Đội hình xuất phát

L.Dick#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Janssens#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.CazallaGarcía#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Doorn#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kaut#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.delacauw#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Harsch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Diehm#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Memeti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cerci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kossler#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kossler#19

M.Kossler#31

M.Kossler#33

M.Kossler#11

M.Kossler#23

M.Kossler#18
M.Kossler#34

M.Kossler#5

M.Kossler#22
RB Leipzig Women
Sơ đồ 3-4-312052127196301078
Đội hình xuất phát

E.Herzog#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Krug#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Julia·Magerl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Landenberger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Müller#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J. Hipp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Joly#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Marti#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fudalla#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Hoffmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ásgeirsdóttir#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ásgeirsdóttir#3

E.Ásgeirsdóttir#4

E.Ásgeirsdóttir#17

E.Ásgeirsdóttir#2
E.Ásgeirsdóttir#34
E.Ásgeirsdóttir#37

E.Ásgeirsdóttir#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen Women | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | VfL Wolfsburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 3 | Eintracht Frankfurt Women | 22 | 16 | 2 | 4 | 50 |
| 4 | Bayer Leverkusen Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | SC Freiburg Women | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Hoffenheim Women | 22 | 12 | 0 | 10 | 36 |
| 7 | Werder Bremen Women | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 |
| 8 | RB Leipzig Women | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 9 | SGS Essen W | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Koln Women | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Carl Zeiss Jena Women | 22 | 2 | 4 | 16 | 10 |
| 12 | Turbine Potsdam Women | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig Women3 - 1
Hoffenheim Women
RB Leipzig Women3 - 0
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women2 - 1
RB Leipzig Women
Hoffenheim Women3 - 0
RB Leipzig WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoffenheim Women
Turbine Potsdam Women0 - 7
Hoffenheim Women
Bayern Munchen Women3 - 2
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women5 - 1
Koln Women
Werder Bremen Women1 - 0
Hoffenheim Women
Hoffenheim Women1 - 0
Bayer Leverkusen Women
Hoffenheim Women1 - 0
VfL Wolfsburg Women
Hoffenheim Women1 - 3
Bayern Munchen Women
SC Freiburg Women0 - 3
Hoffenheim Women
Carl Zeiss Jena Women0 - 3
Hoffenheim Women
Nurnberg Women1 - 3
Hoffenheim WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig Women
RB Leipzig Women1 - 1
SC Freiburg Women
Carl Zeiss Jena Women1 - 1
RB Leipzig Women
RB Leipzig Women0 - 2
VfL Wolfsburg Women
RB Leipzig Women4 - 1
Turbine Potsdam Women
Werder Bremen Women1 - 4
RB Leipzig Women
RB Leipzig Women0 - 1
Bayern Munchen Women
Slavia Praha Women3 - 3
RB Leipzig Women
RB Leipzig Women7 - 1
Sparta Praha Women
Koln Women1 - 3
RB Leipzig Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 0
RB Leipzig WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hoffenheim Women
#15#22#30#40#57#60#70
RB Leipzig Women
#12#20#30#42#50#60#70
SGS Essen W