German Frauen Bundesliga00:30 ngày 10/02/2025

Eintracht Frankfurt Women
9 - 0

Turbine Potsdam Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht Frankfurt WomenChỉ sốTurbine Potsdam Women
123Chỉ số 2342
0Chỉ số 41
76Chỉ số 2524
0Chỉ số 30
19Chỉ số 221
75Chỉ số 2414
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
21Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt Women
Sơ đồ 4-3-1-21222325111431610715
Đội hình xuất phát

S.Johannes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Riesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Doorsoun-Khajeh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Veit#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Luhrssen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Reuteler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Pawollek#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

E.Senss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Freigang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Prasnikar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Chiba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Chiba#17

R.Chiba#30
R.Chiba#21

R.Chiba#4

R.Chiba#5

R.Chiba#8

R.Chiba#19
R.Chiba#12

R.Chiba#24
Turbine Potsdam Women
Sơ đồ 5-3-23046315251634241720
Đội hình xuất phát

V.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kuznezov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M. Schmid#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

e.bernhardt#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Vianden#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Haering#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Hahn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Luca Scheel#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Krawczyk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Schwalm#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Schmidt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Schmidt#7
B.Schmidt#29
B.Schmidt#19
B.Schmidt#13

B.Schmidt#9

B.Schmidt#38
B.Schmidt#27
B.Schmidt#8
B.Schmidt#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen Women | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | VfL Wolfsburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 3 | Eintracht Frankfurt Women | 22 | 16 | 2 | 4 | 50 |
| 4 | Bayer Leverkusen Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | SC Freiburg Women | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Hoffenheim Women | 22 | 12 | 0 | 10 | 36 |
| 7 | Werder Bremen Women | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 |
| 8 | RB Leipzig Women | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 9 | SGS Essen W | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Koln Women | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Carl Zeiss Jena Women | 22 | 2 | 4 | 16 | 10 |
| 12 | Turbine Potsdam Women | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turbine Potsdam Women0 - 6
Eintracht Frankfurt Women
Turbine Potsdam Women0 - 3
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 0
Turbine Potsdam Women
Turbine Potsdam Women0 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 3
Turbine Potsdam Women
Turbine Potsdam Women2 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women0 - 1
Turbine Potsdam WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 2
Bayer Leverkusen Women
Eintracht Frankfurt Women7 - 1
Koln Women
Eintracht Frankfurt Women4 - 0
Sporting De Huelva Women
Carl Zeiss Jena Women0 - 3
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 0
RB Leipzig Women
Union Berlin Women0 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Hoffenheim Women0 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women8 - 0
Koln Women
Bayern Munchen Women1 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women0 - 1
Werder Bremen WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turbine Potsdam Women
Turbine Potsdam Women1 - 4
Werder Bremen Women
Hamburger SV Women3 - 2
Turbine Potsdam Women
Bayern Munchen Women2 - 0
Turbine Potsdam Women
Turbine Potsdam Women0 - 1
Koln Women
Bayer Leverkusen Women1 - 0
Turbine Potsdam Women
VfL Wolfsburg Women3 - 1
Turbine Potsdam Women
Bayer Leverkusen Women3 - 0
Turbine Potsdam Women
Turbine Potsdam Women0 - 0
Carl Zeiss Jena Women
Hoffenheim Women6 - 0
Turbine Potsdam Women
Turbine Potsdam Women0 - 3
SGS Essen WĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt Women
#19#24#30#40#58#60#70
Turbine Potsdam Women
#10#20#31#40#51#60#70
SC Freiburg Women