German Frauen Bundesliga23:30 ngày 27/04/2025

Koln Women
0 - 4

Eintracht Frankfurt Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koln WomenChỉ sốEintracht Frankfurt Women
0Chỉ số 219
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
18Chỉ số 2474
1Chỉ số 28
47Chỉ số 23135
30Chỉ số 2570
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Koln Women
Sơ đồ 4-4-223211582625279281118
Đội hình xuất phát

A.W.Mikalsen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gerhardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Bohnen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vogt#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Martyna Wiankowska#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Donhauser#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Feiersinger#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A. Achcińska#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hechler#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bienz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
t.ziemer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.ziemer#4
t.ziemer#16
t.ziemer#22

t.ziemer#1
t.ziemer#14
t.ziemer#12

t.ziemer#6

t.ziemer#17
Eintracht Frankfurt Women
Sơ đồ 4-3-1-213023411148610197
Đội hình xuất phát

S.Johannes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Wamser#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Doorsoun-Khajeh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kleinherne#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Luhrssen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Reuteler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Grawe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Senss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Freigang#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

N.Anyomi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Prasnikar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Prasnikar#15

L.Prasnikar#31

L.Prasnikar#22

L.Prasnikar#17
L.Prasnikar#21

L.Prasnikar#27

L.Prasnikar#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen Women | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | VfL Wolfsburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 3 | Eintracht Frankfurt Women | 22 | 16 | 2 | 4 | 50 |
| 4 | Bayer Leverkusen Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | SC Freiburg Women | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Hoffenheim Women | 22 | 12 | 0 | 10 | 36 |
| 7 | Werder Bremen Women | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 |
| 8 | RB Leipzig Women | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 9 | SGS Essen W | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Koln Women | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Carl Zeiss Jena Women | 22 | 2 | 4 | 16 | 10 |
| 12 | Turbine Potsdam Women | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt Women7 - 1
Koln Women
Eintracht Frankfurt Women8 - 0
Koln Women
Koln Women0 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women1 - 0
Koln Women
Koln Women0 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women2 - 0
Koln Women
Koln Women1 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women4 - 0
Koln Women
Koln Women1 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women5 - 1
Koln WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koln Women
Bayer Leverkusen Women1 - 1
Koln Women
Koln Women0 - 1
Carl Zeiss Jena Women
Hoffenheim Women5 - 1
Koln Women
Koln Women0 - 3
Bayern Munchen Women
SC Freiburg Women2 - 0
Koln Women
SGS Essen W0 - 0
Koln Women
Koln Women0 - 0
VfL Wolfsburg Women
Eintracht Frankfurt Women7 - 1
Koln Women
Koln Women2 - 1
VfL Bochum Women
Koln Women1 - 3
RB Leipzig WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women0 - 3
Bayern Munchen Women
Werder Bremen Women1 - 4
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women4 - 0
Bayer Leverkusen Women
SC Freiburg Women3 - 2
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women2 - 1
SGS Essen W
VfL Wolfsburg Women6 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Bayern Munchen Women1 - 1
Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women9 - 0
Turbine Potsdam Women
Eintracht Frankfurt Women3 - 2
Bayer Leverkusen Women
Eintracht Frankfurt Women7 - 1
Koln WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koln Women
#10#20#30#42#51#60#70
Eintracht Frankfurt Women
#14#22#30#40#58#60#70