Scottish League Two21:00 ngày 04/10/2025

Clyde
2 - 2

East Kilbride
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClydeChỉ sốEast Kilbride
6Chỉ số 228
33Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 215
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2368
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Clyde
Sơ đồ 4-2-3-112235153172710141116
Đội hình xuất phát

J.Hogarth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hynes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Howie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Logan Dunachie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Robson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Niang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Murdoch#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Hilton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bradley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Redfern#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Connell#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Connell#4

K.Connell#1

K.Connell#8

K.Connell#20
K.Connell#18

K.Connell#24

K.Connell#9

K.Connell#22
East Kilbride
Sơ đồ 3-5-2154201086257914
Đội hình xuất phát
F.Owens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Breen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Baldé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Leitch#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

L.Spence#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Flanagan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Elliott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C. Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C. Young#19
C. Young#11

C. Young#27
C. Young#3
C. Young#12

C. Young#21
C. Young#22

C. Young#16

C. Young#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Clyde
Stirling Albion2 - 4
Clyde
Clyde2 - 1
East Fife
Clyde2 - 1
Edinburgh City
Annan Athletic FC0 - 6
Clyde
Clyde4 - 0
Motherwell FC U21
Clyde0 - 0
Elgin City
Queen of South3 - 1
Clyde
Stranraer1 - 1
Clyde
Clyde1 - 3
Spartans
Clyde1 - 3
Celtic U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của East Kilbride
Annan Athletic FC3 - 1
East Kilbride
Stenhousemuir3 - 0
East Kilbride
East Kilbride1 - 1
Dumbarton
Edinburgh City2 - 2
East Kilbride
East Kilbride2 - 4
Hamilton Academical F.C.
East Kilbride5 - 0
Forfar Athletic FC
East Kilbride3 - 1
Motherwell FC U21
Stirling Albion2 - 3
East Kilbride
East Kilbride3 - 1
Stranraer
East Kilbride3 - 1
Queen of SouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clyde
#12#20#30#41#52#60#70
East Kilbride
#12#21#30#41#57#60#70