Tunisian Professional League 220:30 ngày 29/03/2026

E. M. Mahdia
0 - 0

Sfax Railways
Thống kê
Thống kê trận đấu
E. M. MahdiaChỉ sốSfax Railways
39Chỉ số 2443
5Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
21Chỉ số 2325
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sfax Railways3 - 4
E. M. Mahdia
Sfax Railways0 - 3
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways1 - 2
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
Ajim Djerba2 - 0
E. M. Mahdia
Croissant Msaken2 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 0
Bouselem
BS Bouhajla0 - 0
E. M. Mahdia
Chebika0 - 4
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
Sporting Ben Arous
E. M. Mahdia0 - 3
ES Hamam-Sousse
CS.Hammam-Lif0 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
AS Kasserine
Oceano Kerkennah1 - 0
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
Jendouba Sport2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways1 - 0
CS.Hammam-Lif
Oceano Kerkennah1 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 1
Stade Africain Menzel Bourguib
Sfax Railways3 - 0
ES Fahs
Club Polideportivo El Ejido1 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 0
Megrine
Chebba0 - 0
Sfax Railways
SC Moknine1 - 3
Sfax Railways
AS Agareb1 - 2
Sfax RailwaysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E. M. Mahdia
#10#20#30#41#53#60#70
Sfax Railways
#10#20#31#43#59#60#70
Progres Sakiet Eddaier
Stade Gabesien
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
CS Korba
AS jelma
CO Sidi Bouzid