Tunisian Professional League 220:00 ngày 18/01/2026

CS.Hammam-Lif
0 - 1

E. M. Mahdia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS.Hammam-LifChỉ sốE. M. Mahdia
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
44Chỉ số 2411
6Chỉ số 21
76Chỉ số 2358
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
2Chỉ số 36
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
E. M. Mahdia2 - 1
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif3 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
CS.Hammam-Lif
E. M. Mahdia2 - 1
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif2 - 1
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS.Hammam-Lif
Stade Gabesien2 - 0
CS.Hammam-Lif
U.S.Monastir1 - 0
CS.Hammam-Lif
ES Hamam-Sousse1 - 0
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif0 - 0
Oceano Kerkennah
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 0
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif2 - 1
Club Polideportivo El Ejido
Megrine0 - 1
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif7 - 0
Chebba
AS Agareb1 - 2
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif2 - 0
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
AS Kasserine
Oceano Kerkennah1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Club Polideportivo El Ejido0 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 1
Megrine
Chebba1 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 0
AS Agareb
Sfax Railways3 - 4
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 2
Croissant Msaken
Bouselem1 - 0
E. M. MahdiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS.Hammam-Lif
#10#20#30#42#53#60#70
E. M. Mahdia
#11#21#30#43#51#60#70
BS Bouhajla
Sporting Ben Arous
Progres Sakiet Eddaier
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
SC Moknine
CS Korba
AS jelma
CO Sidi Bouzid