Tunisian Professional League 221:00 ngày 13/04/2026

E. M. Mahdia
1 - 1

Chebba
Thống kê
Thống kê trận đấu
E. M. MahdiaChỉ sốChebba
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
97Chỉ số 2382
4Chỉ số 24
57Chỉ số 2440
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chebba1 - 1
E. M. Mahdia
Chebba1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 0
ChebbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
AS Agareb0 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 0
Sfax Railways
Ajim Djerba2 - 0
E. M. Mahdia
Croissant Msaken2 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 0
Bouselem
BS Bouhajla0 - 0
E. M. Mahdia
Chebika0 - 4
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
Sporting Ben Arous
E. M. Mahdia0 - 3
ES Hamam-Sousse
CS.Hammam-Lif0 - 1
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chebba
Chebba2 - 0
CS.Hammam-Lif
Oceano Kerkennah2 - 1
Chebba
Chebba4 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Club Polideportivo El Ejido2 - 1
Chebba
Chebba1 - 2
Megrine
ES Hamam-Sousse3 - 1
Chebba
AS Agareb2 - 3
Chebba
Chebba0 - 0
Sfax Railways
BS Bouhajla0 - 0
Chebba
Chebba0 - 0
Croissant MsakenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E. M. Mahdia
#11#20#30#43#54#60#70
Chebba
#11#21#30#42#54#60#70
Progres Sakiet Eddaier
Stade Gabesien
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
SC Moknine
CS Korba
AS jelma
CO Sidi Bouzid