Tunisian Professional League 220:30 ngày 29/03/2026

Oceano Kerkennah
2 - 1

Chebba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oceano KerkennahChỉ sốChebba
69Chỉ số 2358
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2425
7Chỉ số 214
0Chỉ số 41
65Chỉ số 2535
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chebba1 - 1
Oceano Kerkennah
Chebba1 - 4
Oceano Kerkennah
Oceano Kerkennah0 - 0
Chebba
Chebba0 - 0
Oceano Kerkennah
Oceano Kerkennah1 - 1
Chebba
Chebba2 - 1
Oceano Kerkennah
Oceano Kerkennah0 - 2
ChebbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oceano Kerkennah
AS Agareb1 - 0
Oceano Kerkennah
Oceano Kerkennah1 - 2
Sfax Railways
Croissant Msaken0 - 1
Oceano Kerkennah
Oceano Kerkennah1 - 2
Progres Sakiet Eddaier
Oceano Kerkennah1 - 0
Bouselem
BS Bouhajla1 - 0
Oceano Kerkennah
Oceano Kerkennah1 - 1
Sporting Ben Arous
Bouchamma1 - 3
Oceano Kerkennah
Stade Gabesien0 - 0
Oceano Kerkennah
CS Sfaxien2 - 1
Oceano KerkennahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chebba
Chebba4 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Club Polideportivo El Ejido2 - 1
Chebba
Chebba1 - 2
Megrine
ES Hamam-Sousse3 - 1
Chebba
AS Agareb2 - 3
Chebba
Chebba0 - 0
Sfax Railways
BS Bouhajla0 - 0
Chebba
Chebba0 - 0
Croissant Msaken
Bouselem2 - 1
Chebba
Chebba0 - 0
BS BouhajlaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oceano Kerkennah
#12#20#30#42#55#60#70
Chebba
#11#21#31#43#55#60#70
CS.Hammam-Lif
E. M. Mahdia
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Redeyef
SC Moknine
CS Korba
AS jelma
CO Sidi Bouzid