Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 04/05/2025

Dynamos FC
0 - 1

Scottland FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamos FCChỉ sốScottland FC
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
135Chỉ số 2394
82Chỉ số 2449
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
1Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamos FC
GreenFuel0 - 0
Dynamos FC
Dynamos FC0 - 0
Kwekwe United
MWOS1 - 0
Dynamos FC
Dynamos FC0 - 1
Chicken Inn
Manica Diamond1 - 0
Dynamos FC
Dynamos FC1 - 0
Simba Bhora
Dynamos FC1 - 1
TelOne FC
Herentals FC0 - 0
Dynamos FC
Dynamos FC0 - 0
ZPC Kariba
Simba Bhora1 - 1
Dynamos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scottland FC
Scottland FC1 - 0
Herentals FC
ZPC Kariba0 - 0
Scottland FC
Scottland FC1 - 1
FC Platinum
Yadah FC1 - 1
Scottland FC
Scottland FC3 - 0
Bikita Minerals FC
Highlanders1 - 1
Scottland FC
Scottland FC0 - 1
Ngezi Platinum
CAPS United0 - 2
Scottland FC
Scottland FC1 - 0
Triangle FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamos FC
#10#20#30#41#54#60#70
Scottland FC
#11#20#30#42#53#60#70