Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 21/04/2025

Scottland FC
1 - 1

FC Platinum
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scottland FCChỉ sốFC Platinum
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
45Chỉ số 2471
91Chỉ số 23131
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scottland FC
Yadah FC1 - 1
Scottland FC
Scottland FC3 - 0
Bikita Minerals FC
Highlanders1 - 1
Scottland FC
Scottland FC0 - 1
Ngezi Platinum
CAPS United0 - 2
Scottland FC
Scottland FC1 - 0
Triangle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Platinum
FC Platinum0 - 0
GreenFuel
Kwekwe United0 - 0
FC Platinum
FC Platinum0 - 0
MWOS
Chicken Inn1 - 1
FC Platinum
FC Platinum1 - 0
Manica Diamond
Simba Bhora0 - 0
FC Platinum
FC Platinum0 - 0
TelOne FC
Simba Bhora0 - 2
FC Platinum
FC Platinum1 - 0
Bulawayo Chiefs
Dynamos FC2 - 0
FC PlatinumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scottland FC
#11#21#30#42#52#60#70
FC Platinum
#11#20#30#42#51#60#70
Herentals FC
ZPC Kariba