Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 30/03/2025

Highlanders
1 - 1

Scottland FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HighlandersChỉ sốScottland FC
4Chỉ số 225
43Chỉ số 2440
4Chỉ số 23
55Chỉ số 2356
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Highlanders
GreenFuel2 - 2
Highlanders
Highlanders4 - 0
Kwekwe United
MWOS1 - 0
Highlanders
Highlanders1 - 1
Yadah FC
Hwange Colliery4 - 3
Highlanders
Bikita Minerals FC2 - 0
Highlanders
Highlanders4 - 0
GreenFuel
Manica Diamond1 - 0
Highlanders
Highlanders2 - 0
ZPC Kariba
FC Platinum1 - 0
HighlandersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scottland FC
Scottland FC0 - 1
Ngezi Platinum
CAPS United0 - 2
Scottland FC
Scottland FC1 - 0
Triangle FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Highlanders
#11#20#30#43#54#60#70
Scottland FC
#11#20#30#42#53#60#70
Simba Bhora
TelOne FC
Herentals FC
Chicken Inn
Dynamos FC