Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 01/05/2025

Scottland FC
1 - 0

Herentals FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scottland FCChỉ sốHerentals FC
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2395
56Chỉ số 2461
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scottland FC
ZPC Kariba0 - 0
Scottland FC
Scottland FC1 - 1
FC Platinum
Yadah FC1 - 1
Scottland FC
Scottland FC3 - 0
Bikita Minerals FC
Highlanders1 - 1
Scottland FC
Scottland FC0 - 1
Ngezi Platinum
CAPS United0 - 2
Scottland FC
Scottland FC1 - 0
Triangle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Herentals FC
Herentals FC1 - 0
GreenFuel
Herentals FC0 - 1
MWOS
Chicken Inn0 - 0
Herentals FC
Herentals FC1 - 1
Manica Diamond
Simba Bhora1 - 0
Herentals FC
Herentals FC0 - 0
Dynamos FC
Herentals FC2 - 1
TelOne FC
Herentals FC0 - 0
Chicken Inn
Ngezi Platinum4 - 0
Herentals FC
Herentals FC1 - 0
Chegutu PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scottland FC
#11#20#30#42#54#60#70
Herentals FC
#10#20#30#42#53#60#70
Kwekwe United