German Bundesliga 218:00 ngày 18/04/2026

Dynamo Dresden
2 - 0

VfL Bochum 1848
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốVfL Bochum 1848
77Chỉ số 23131
1Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 25
23Chỉ số 2449
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-13732134219186727209
Đội hình xuất phát

D.Mesenhöler#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pauli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Müller#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Wagner#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ceka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Bobzien#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vermeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
V.Vermeij#45

V.Vermeij#29

V.Vermeij#33

V.Vermeij#2

V.Vermeij#16

V.Vermeij#8

V.Vermeij#30

V.Vermeij#10

V.Vermeij#24
VfL Bochum 1848
Sơ đồ 4-2-3-11134339192423211716
Đội hình xuất phát

T.Horn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mašović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Strompf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Morgalla#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bero#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Pannewig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Miyoshi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Onyeka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Holtmann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Marshall#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Marshall#29

C.Marshall#35

C.Marshall#43

C.Marshall#11

C.Marshall#34

C.Marshall#38

C.Marshall#7

C.Marshall#8

C.Marshall#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Bochum 18481 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18482 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 2
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18483 - 2
Dynamo Dresden
VfL Bochum 18484 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 2
VfL Bochum 1848
Dynamo Dresden1 - 1
VfL Bochum 1848Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
Hertha Berlin
Dynamo Dresden2 - 1
FK Mladá Boleslav
SC Paderborn 072 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden6 - 0
Preußen Münster
Karlsruher SC3 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 1
SV Darmstadt 98
Hannover 960 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
SV Elversberg
Schalke 042 - 2
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18484 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg4 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 4
Rot-Weiss Essen
VfL Bochum 18482 - 3
Holstein Kiel
Hertha Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18483 - 2
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf2 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18480 - 0
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 1
VfL Bochum 1848Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#12#21#30#40#54#60#70
VfL Bochum 1848
#10#20#30#42#55#60#70
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth