French Division 1 Feminine22:00 ngày 07/05/2025

Dijon Women
6 - 0

Paris FC Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dijon WomenChỉ sốParis FC Women
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
17Chỉ số 210
1Chỉ số 80
7Chỉ số 20
9Chỉ số 225
0Chỉ số 31
48Chỉ số 2412
114Chỉ số 2344
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon Women
Sơ đồ 5-3-21452428178116720
Đội hình xuất phát

K.Talaslahti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Goetsch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M. Grec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Vairon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Carage#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Lavaud#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Declercq#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Terchoun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Gay#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Pinther#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Jedlińska#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jedlińska#26
K.Jedlińska#34

K.Jedlińska#14

K.Jedlińska#3

K.Jedlińska#10

K.Jedlińska#16
K.Jedlińska#33
Paris FC Women
Sơ đồ 4-2-3-113533343153236383739
Đội hình xuất phát

I.Marques#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jenna Bachene#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Manon Germinal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Yamé Pertzing#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K. Dufour#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hunter#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Brochet#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ely Guppilotte Bulver#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Awatif El Ghazouani#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Amessis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Mustiere#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Mustiere#46
Y.Mustiere#41
Y.Mustiere#45
Y.Mustiere#44

Y.Mustiere#40
Y.Mustiere#43
Y.Mustiere#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OL Lyonnes Women | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Paris Saint Germain Women | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 3 | Paris FC Women | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 4 | Dijon Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | Fleury 91 Women | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Montpellier Women | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | Nantes Women | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 8 | Le Havre Women | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 9 | Strasbourg Women | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 |
| 10 | RC Saint Etienne Women | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 11 | Reims Women | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 12 | Guingamp Women | 22 | 3 | 0 | 19 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Paris FC Women4 - 0
Dijon Women
Paris FC Women0 - 1
Dijon Women
Dijon Women0 - 6
Paris FC Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Dijon Women0 - 2
Paris FC Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Dijon Women0 - 2
Paris FC Women
Dijon Women0 - 1
Paris FC Women
Dijon Women1 - 1
Paris FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon Women
Montpellier Women0 - 0
Dijon Women
Dijon Women1 - 0
RC Saint Etienne Women
Dijon Women3 - 0
Nantes Women
Le Havre Women0 - 2
Dijon Women
Fleury 91 Women0 - 0
Dijon Women
Dijon Women0 - 1
Paris Saint Germain Women
Dijon Women2 - 1
Reims Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Guingamp Women0 - 3
Dijon Women
Evian Thonon Women0 - 2
Dijon WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC Women
Paris FC Women0 - 0
Paris Saint Germain Women
Paris FC Women4 - 0
Fleury 91 Women
OL Lyonnes Women2 - 2
Paris FC Women
Montpellier Women2 - 0
Paris FC Women
Paris FC Women3 - 1
Strasbourg Women
Paris Saint Germain Women0 - 0
Paris FC Women
Le Havre Women1 - 2
Paris FC Women
Paris FC Women0 - 0
Nantes Women
Paris FC Women4 - 0
RC Saint Etienne Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon Women
#16#24#30#40#57#60#70
Paris FC Women
#10#20#30#41#50#60#70