French Division 1 Feminine22:00 ngày 12/04/2025

Dijon Women
1 - 0

RC Saint Etienne Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dijon WomenChỉ sốRC Saint Etienne Women
6Chỉ số 22
94Chỉ số 2350
2Chỉ số 32
78Chỉ số 2424
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
11Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon Women
Sơ đồ 4-3-31452831081420157
Đội hình xuất phát

K.Talaslahti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Goetsch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M. Grec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Carage#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mcgrady#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Picard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Declercq#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Jankovska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Jedlińska#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Wu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Pinther#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pinther#26

V.Pinther#11

V.Pinther#24

V.Pinther#16

V.Pinther#17

V.Pinther#6
RC Saint Etienne Women
Sơ đồ 4-2-3-1162321431012711189
Đội hình xuất phát

M.Gignoux-Soulier#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Belkhiter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Mayi Kith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Fiona Bogi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tapia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Champagnac#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Pierre-Louis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Connesson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Stratigakis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Caputo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cambot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Cambot#1
S.Cambot#33
S.Cambot#20
S.Cambot#34

S.Cambot#21
S.Cambot#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OL Lyonnes Women | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Paris Saint Germain Women | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 3 | Paris FC Women | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 4 | Dijon Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | Fleury 91 Women | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Montpellier Women | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | Nantes Women | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 8 | Le Havre Women | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 9 | Strasbourg Women | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 |
| 10 | RC Saint Etienne Women | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 11 | Reims Women | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 12 | Guingamp Women | 22 | 3 | 0 | 19 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Saint Etienne Women0 - 2
Dijon Women
RC Saint Etienne Women2 - 0
Dijon Women
Dijon Women3 - 2
RC Saint Etienne Women
Dijon Women1 - 0
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women2 - 2
Dijon Women
Dijon Women0 - 4
RC Saint Etienne Women
Dijon Women0 - 5
RC Saint Etienne WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon Women
Dijon Women3 - 0
Nantes Women
Le Havre Women0 - 2
Dijon Women
Fleury 91 Women0 - 0
Dijon Women
Dijon Women0 - 1
Paris Saint Germain Women
Dijon Women2 - 1
Reims Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Guingamp Women0 - 3
Dijon Women
Evian Thonon Women0 - 2
Dijon Women
Dijon Women1 - 0
Strasbourg Women
Clermont Women0 - 6
Dijon WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Saint Etienne Women
Paris Saint Germain Women6 - 0
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women0 - 5
OL Lyonnes Women
Montpellier Women1 - 0
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women1 - 2
Paris Saint Germain Women
RC Saint Etienne Women1 - 2
Le Havre Women
Paris FC Women4 - 0
RC Saint Etienne Women
Lille Women0 - 3
RC Saint Etienne Women
RC Saint Etienne Women2 - 2
Nantes Women
Reims Women0 - 2
RC Saint Etienne Women
Fleury 91 Women6 - 0
RC Saint Etienne WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon Women
#11#20#30#42#56#60#70
RC Saint Etienne Women
#10#20#30#42#52#60#70