French Division 1 Feminine23:00 ngày 15/02/2025

Dijon Women
2 - 1

Reims Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dijon WomenChỉ sốReims Women
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
4Chỉ số 30
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
42Chỉ số 2417
120Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon Women
Sơ đồ 4-3-31426531081471112
Đội hình xuất phát

K.Talaslahti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Goetsch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Taylor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Grec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mcgrady#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Picard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Declercq#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Jankovska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Pinther#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Terchoun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Wang#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wang#6

Y.Wang#15

Y.Wang#24

Y.Wang#16

Y.Wang#17
Y.Wang#23

Y.Wang#20
Reims Women
Sơ đồ 4-1-4-1111241151417610829
Đội hình xuất phát
K. Massey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nassi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kack#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Maoulida#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Boucly#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ngock#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Lamine Mana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.LeMoguédec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Corboz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

L.Calba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Sangaré#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sangaré#25

H.Sangaré#40

H.Sangaré#7
H.Sangaré#21
H.Sangaré#20

H.Sangaré#26

H.Sangaré#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OL Lyonnes Women | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Paris Saint Germain Women | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 3 | Paris FC Women | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 4 | Dijon Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | Fleury 91 Women | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Montpellier Women | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | Nantes Women | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 8 | Le Havre Women | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 9 | Strasbourg Women | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 |
| 10 | RC Saint Etienne Women | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 11 | Reims Women | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 12 | Guingamp Women | 22 | 3 | 0 | 19 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Reims Women0 - 2
Dijon Women
Reims Women3 - 4
Dijon Women
Dijon Women1 - 1
Reims Women
Reims Women1 - 0
Dijon Women
Dijon Women2 - 1
Reims Women
Reims Women3 - 1
Dijon Women
Dijon Women0 - 4
Reims Women
Reims Women2 - 0
Dijon Women
Dijon Women2 - 2
Reims Women
Reims Women1 - 1
Dijon WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon Women
Paris FC Women2 - 0
Dijon Women
Guingamp Women0 - 3
Dijon Women
Evian Thonon Women0 - 2
Dijon Women
Dijon Women1 - 0
Strasbourg Women
Clermont Women0 - 6
Dijon Women
OL Lyonnes Women2 - 0
Dijon Women
Paris FC Women4 - 0
Dijon Women
Dijon Women4 - 2
Montpellier Women
Paris Saint Germain Women6 - 1
Dijon Women
Dijon Women4 - 0
Guingamp WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reims Women
Reims Women0 - 3
Paris FC Women
Reims Women0 - 2
RC Saint Etienne Women
Nantes Women1 - 1
Reims Women
Reims Women0 - 0
OL Lyonnes Women
RC Saint Etienne Women0 - 3
Reims Women
Reims Women0 - 0
Strasbourg Women
Reims Women0 - 3
OL Lyonnes Women
Guingamp Women1 - 4
Reims Women
Reims Women1 - 2
Paris Saint Germain Women
Le Havre Women0 - 3
Reims WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon Women
#12#21#30#44#56#60#70
Reims Women
#11#20#30#40#53#60#70
Fleury 91 Women